Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quản chế" (1)
quản chế
Tiếng Anh
Danh từprobation
Siemionkowicz đã thi hành án thông qua việc nộp phạt và bị quản chế.
Siemionkowicz served her sentence by paying a fine and being on probation.
Từ liên quan "quản chế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quản chế" (1)
Siemionkowicz đã thi hành án thông qua việc nộp phạt và bị quản chế.
Siemionkowicz served her sentence by paying a fine and being on probation.
